絲網印版 sī wǎng yìn bǎn · ti võng ấn bản Hán Việt: ti võng ấn bản · Pinyin: sī wǎng yìn bǎn Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 網 (võng) + 印 (ấn) + 版 (bản)Pinyinsī wǎng yìn bǎnHán Việtti võng ấn bảnCấu tạo絲 + 網 + 印 + 版 · ti + võng + ấn + bản nghĩa thành phần: ti + võng + ấn + bản