絲綹方向 sī liǔ fāng xiàng · ti lữu phương hướng Hán Việt: ti lữu phương hướng · Pinyin: sī liǔ fāng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 綹 (lữu) + 方 (phương) + 向 (hướng)Pinyinsī liǔ fāng xiàngHán Việtti lữu phương hướngCấu tạo絲 + 綹 + 方 + 向 · ti + lữu + phương + hướng nghĩa thành phần: ti + lữu + phương + hướng