絲繡平原 sī xiù píng yuán · ti tú bình nguyên Hán Việt: ti tú bình nguyên · Pinyin: sī xiù píng yuán Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 繡 (tú) + 平 (bình) + 原 (nguyên)Pinyinsī xiù píng yuánHán Việtti tú bình nguyênCấu tạo絲 + 繡 + 平 + 原 · ti + tú + bình + nguyên nghĩa thành phần: ti + tú + bình + nguyên