絲錐板牙 sī zhuī bǎn yá · ti trùy bản nha Hán Việt: ti trùy bản nha · Pinyin: sī zhuī bǎn yá Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 錐 (trùy) + 板 (bản) + 牙 (nha)Pinyinsī zhuī bǎn yáHán Việtti trùy bản nhaCấu tạo絲 + 錐 + 板 + 牙 · ti + trùy + bản + nha nghĩa thành phần: ti + trùy + bản + nha