絲髮之功 sī fà zhī gōng · ti phát chi công Hán Việt: ti phát chi công · Pinyin: sī fà zhī gōng Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 髮 (phát) + 之 (chi) + 功 (công)Pinyinsī fà zhī gōngHán Việtti phát chi côngCấu tạo絲 + 髮 + 之 + 功 · ti + phát + chi + công nghĩa thành phần: ti + phát + chi + công Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 微小的功勞。漢.蔡邕〈戍邊上章〉:「父子一門兼受恩寵,不能輸寫心力,以效絲髮之功。」