绛纱系臂 giáng sa hệ tí Hán Việt: giáng sa hệ tí Tổng quan Cấu tạo: 绛 (giáng) + 纱 (sa) + 系 (hệ) + 臂 (tí)Hán Việtgiáng sa hệ tíCấu tạo绛 + 纱 + 系 + 臂 · giáng + sa + hệ + tí nghĩa thành phần: giáng + sa + hệ + tí