絶世無雙 jué shì wú shuāng · tuyệt thế vô song Hán Việt: tuyệt thế vô song · Pinyin: jué shì wú shuāng Tổng quan Cấu tạo: 絶 (tuyệt) + 世 (thế) + 無 (vô) + 雙 (song)Pinyinjué shì wú shuāngHán Việttuyệt thế vô songCấu tạo絶 + 世 + 無 + 雙 · tuyệt + thế + vô + song nghĩa thành phần: tuyệt + thế + vô + song