绝伦逸群 jué lún yì qún · tuyệt luân dật quần Hán Việt: tuyệt luân dật quần · Pinyin: jué lún yì qún Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 伦 (luân) + 逸 (dật) + 群 (quần)Pinyinjué lún yì qúnHán Việttuyệt luân dật quầnCấu tạo绝 + 伦 + 逸 + 群 · tuyệt + luân + dật + quần nghĩa thành phần: tuyệt + luân + dật + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出众超群。Tân Hoa Tự Điển 1.出众超群。