絶聖棄知 jué shèng qì zhī · tuyệt thánh khí tri Hán Việt: tuyệt thánh khí tri · Pinyin: jué shèng qì zhī Tổng quan Cấu tạo: 絶 (tuyệt) + 聖 (thánh) + 棄 (khí) + 知 (tri)Pinyinjué shèng qì zhīHán Việttuyệt thánh khí triCấu tạo絶 + 聖 + 棄 + 知 · tuyệt + thánh + khí + tri nghĩa thành phần: tuyệt + thánh + khí + tri Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"絶圣弃智"。