絶後光前 jué hòu guāng qián · tuyệt hậu quang tiền Hán Việt: tuyệt hậu quang tiền · Pinyin: jué hòu guāng qián Tổng quan Cấu tạo: 絶 (tuyệt) + 後 (hậu) + 光 (quang) + 前 (tiền)Pinyinjué hòu guāng qiánHán Việttuyệt hậu quang tiềnCấu tạo絶 + 後 + 光 + 前 · tuyệt + hậu + quang + tiền nghĩa thành phần: tuyệt + hậu + quang + tiền