绝无仅有 jué wú jǐn yǒu · tuyệt vô cận hữu Hán Việt: tuyệt vô cận hữu · Pinyin: jué wú jǐn yǒu Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 无 (vô) + 仅 (cận) + 有 (hữu)Pinyinjué wú jǐn yǒuHán Việttuyệt vô cận hữuCấu tạo绝 + 无 + 仅 + 有 · tuyệt + vô + cận + hữu nghĩa thành phần: tuyệt + vô + cận + hữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极其少有。Tân Hoa Tự Điển 1.极其少有。