絶處逢生 jué chù féng shēng · tuyệt xử phùng sanh Hán Việt: tuyệt xử phùng sanh · Pinyin: jué chù féng shēng Tổng quan Cấu tạo: 絶 (tuyệt) + 處 (xử) + 逢 (phùng) + 生 (sanh)Pinyinjué chù féng shēngHán Việttuyệt xử phùng sanhCấu tạo絶 + 處 + 逢 + 生 · tuyệt + xử + phùng + sanh nghĩa thành phần: tuyệt + xử + phùng + sanh