絶長續短 jué zhǎng xù duǎn · tuyệt trường tục đoản Hán Việt: tuyệt trường tục đoản · Pinyin: jué zhǎng xù duǎn Tổng quan Cấu tạo: 絶 (tuyệt) + 長 (trường) + 續 (tục) + 短 (đoản)Pinyinjué zhǎng xù duǎnHán Việttuyệt trường tục đoảnCấu tạo絶 + 長 + 續 + 短 · tuyệt + trường + tục + đoản nghĩa thành phần: tuyệt + trường + tục + đoản