絶長繼短 jué zhǎng jì duǎn · tuyệt trường kế đoản Hán Việt: tuyệt trường kế đoản · Pinyin: jué zhǎng jì duǎn Tổng quan Cấu tạo: 絶 (tuyệt) + 長 (trường) + 繼 (kế) + 短 (đoản)Pinyinjué zhǎng jì duǎnHán Việttuyệt trường kế đoảnCấu tạo絶 + 長 + 繼 + 短 · tuyệt + trường + kế + đoản nghĩa thành phần: tuyệt + trường + kế + đoản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"絶长补短"。