絹雲母化 quyên vân mẫu hóa Hán Việt: quyên vân mẫu hóa Tổng quan Cấu tạo: 絹 (quyên) + 雲 (vân) + 母 (mẫu) + 化 (hóa)Hán Việtquyên vân mẫu hóaCấu tạo絹 + 雲 + 母 + 化 · quyên + vân + mẫu + hóa nghĩa thành phần: quyên + vân + mẫu + hóa