綈袍之誼 đề bào chi nghị Hán Việt: đề bào chi nghị Tổng quan Cấu tạo: 綈 (đề) + 袍 (bào) + 之 (chi) + 誼 (nghị)Hán Việtđề bào chi nghịCấu tạo綈 + 袍 + 之 + 誼 · đề + bào + chi + nghị nghĩa thành phần: đề + bào + chi + nghị Nghĩa EngCihui 綈袍之誼 típáozhīyì n. friendship