綈袍之贈

tí páo zhī zèng đề bào chi tặng

Hán Việt: đề bào chi tặng · Pinyin: tí páo zhī zèng

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (bào) + (chi) + (tặng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貧窮時他人饋贈之物或困難時他人所寄予的同情。參見「綈袍之賜」條。

Eng

  • Cihui 綈袍之贈 ípáozhīzèng n. exchange of presents between friends