綏風 tuy phong Hán Việt: tuy phong Tổng quan Tuy Phong (thuộc Bình Thuận) Cấu tạo: 绥 (tuy) + 风 (phong)Hán Việttuy phongTừ loạidanhCấu tạo绥 + 风 · tuy + phong nghĩa thành phần: tuy + phong Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Tuy Phong Từ liên quan Gần nghĩa綏安 · 綏福 · 绥中 · 绥化 · 绥宁 · 绥安 · 绥德 · 绥棱