绥化

suí huàtuy hóa

Hán Việt: tuy hóa · Pinyin: suí huà

Tổng quan

Thành phố cấp địa khu Tuỳ Hóa, tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江

Cấu tạo: 綏 (tuy) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 黑龙江 ở đông bắc Trung Quốc

Eng

  • Cihui see 綏化市; 绥化市

Đức

  • Handedict Suihua (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

绥化市 · 化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀