經久不息
kinh cửu bất tức
Hán Việt: kinh cửu bất tức · Pinyin: jīng jiǔ bù xī
Tổng quan
kéo dài (vỗ tay, hoan hô, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui kéo dài (vỗ tay, hoan hô, v.v.)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 經過很長的時間而不停止。多用以形容掌聲或歡呼聲。如:「觀眾們的喝采聲經久不息。」
Eng
- CC-CEDICT (idiom) prolonged (applause, cheering etc)
- Cihui 經久不息 īngjiǔbùxī f.e. prolonged