經其斡旋

kinh kì oát toàn

Hán Việt: kinh kì oát toàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (kì) + (oát) + (toàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 經其斡旋 īngqíwòxuán f.e. through one's good offices