經其斡旋 kinh kì oát toàn Hán Việt: kinh kì oát toàn Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 其 (kì) + 斡 (oát) + 旋 (toàn)Hán Việtkinh kì oát toànCấu tạo經 + 其 + 斡 + 旋 · kinh + kì + oát + toàn nghĩa thành phần: kinh + kì + oát + toàn Nghĩa EngCihui 經其斡旋 īngqíwòxuán f.e. through one's good offices