經典作家

kinh điển tác gia

Hán Việt: kinh điển tác gia

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (điển) + (tác) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 經典作家 īngdiǎn zuòjiā n. author of a classic; classic M:ge/¹míng/²wèi