經典物理學 jīng diǎn wù lǐ xué · kinh điển vật lí học Hán Việt: kinh điển vật lí học · Pinyin: jīng diǎn wù lǐ xué Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 典 (điển) + 物 (vật) + 理 (lí) + 學 (học)Pinyinjīng diǎn wù lǐ xuéHán Việtkinh điển vật lí họcCấu tạo經 + 典 + 物 + 理 + 學 · kinh + điển + vật + lí + học nghĩa thành phần: kinh + điển + vật + lí + học