經史百家 jīng shǐ bǎi jiā · kinh sử bách gia Hán Việt: kinh sử bách gia · Pinyin: jīng shǐ bǎi jiā Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 史 (sử) + 百 (bách) + 家 (gia)Pinyinjīng shǐ bǎi jiāHán Việtkinh sử bách giaCấu tạo經 + 史 + 百 + 家 · kinh + sử + bách + gia nghĩa thành phần: kinh + sử + bách + gia