經商之道 kinh thương chi đạo Hán Việt: kinh thương chi đạo Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 商 (thương) + 之 (chi) + 道 (đạo)Hán Việtkinh thương chi đạoCấu tạo經 + 商 + 之 + 道 · kinh + thương + chi + đạo nghĩa thành phần: kinh + thương + chi + đạo