經回火的 kinh hồi hỏa đích Hán Việt: kinh hồi hỏa đích Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 回 (hồi) + 火 (hỏa) + 的 (đích)Hán Việtkinh hồi hỏa đíchCấu tạo經 + 回 + 火 + 的 · kinh + hồi + hỏa + đích nghĩa thành phần: kinh + hồi + hỏa + đích