經國大業 jīng guó dà yè · kinh quốc đại nghiệp Hán Việt: kinh quốc đại nghiệp · Pinyin: jīng guó dà yè Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 國 (quốc) + 大 (đại) + 業 (nghiệp)Pinyinjīng guó dà yèHán Việtkinh quốc đại nghiệpCấu tạo經 + 國 + 大 + 業 · kinh + quốc + đại + nghiệp nghĩa thành phần: kinh + quốc + đại + nghiệp