經始大業 jīng shǐ dà yè · kinh thủy đại nghiệp Hán Việt: kinh thủy đại nghiệp · Pinyin: jīng shǐ dà yè Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 始 (thủy) + 大 (đại) + 業 (nghiệp)Pinyinjīng shǐ dà yèHán Việtkinh thủy đại nghiệpCấu tạo經 + 始 + 大 + 業 · kinh + thủy + đại + nghiệp nghĩa thành phần: kinh + thủy + đại + nghiệp