經官動府

jīng guān dòng fǔ kinh quan động phủ

Hán Việt: kinh quan động phủ · Pinyin: jīng guān dòng fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (quan) + (động) + (phủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 驚動官府。指興起訴訟,引起官府的干涉。《孤本元明雜劇.女真觀.第三折》:「免去經官動府,玷辱山門,有辱姑娘清規。」