經官動詞 jīng guān dòng cí · kinh quan động từ Hán Việt: kinh quan động từ · Pinyin: jīng guān dòng cí Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 官 (quan) + 動 (động) + 詞 (từ)Pinyinjīng guān dòng cíHán Việtkinh quan động từCấu tạo經 + 官 + 動 + 詞 · kinh + quan + động + từ nghĩa thành phần: kinh + quan + động + từ