經師人表 jīng shī rén biǎo · kinh sư nhân biểu Hán Việt: kinh sư nhân biểu · Pinyin: jīng shī rén biǎo Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 師 (sư) + 人 (nhân) + 表 (biểu)Pinyinjīng shī rén biǎoHán Việtkinh sư nhân biểuCấu tạo經 + 師 + 人 + 表 · kinh + sư + nhân + biểu nghĩa thành phần: kinh + sư + nhân + biểu