經常定單 kinh thường định đan Hán Việt: kinh thường định đan Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 常 (thường) + 定 (định) + 單 (đan)Hán Việtkinh thường định đanCấu tạo經 + 常 + 定 + 單 · kinh + thường + định + đan nghĩa thành phần: kinh + thường + định + đan Nghĩa EngCihui 經常定單 īngcháng dìngdān n. standing order