經常帳戶
kinh thường trướng hộ
Hán Việt: kinh thường trướng hộ · Pinyin: jīng cháng zhàng hù
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 經常帳戶 īngcháng zhànghù n. current account M:¹jiā
Hán Việt: kinh thường trướng hộ · Pinyin: jīng cháng zhàng hù