經常性地 jīng cháng xìng de · kinh thường tính địa Hán Việt: kinh thường tính địa · Pinyin: jīng cháng xìng de Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 常 (thường) + 性 (tính) + 地 (địa)Pinyinjīng cháng xìng deHán Việtkinh thường tính địaCấu tạo經 + 常 + 性 + 地 · kinh + thường + tính + địa nghĩa thành phần: kinh + thường + tính + địa