經常損益 kinh thường tổn ích Hán Việt: kinh thường tổn ích Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 常 (thường) + 損 (tổn) + 益 (ích)Hán Việtkinh thường tổn íchCấu tạo經 + 常 + 損 + 益 · kinh + thường + tổn + ích nghĩa thành phần: kinh + thường + tổn + ích Nghĩa EngCihui 經常損益 īngcháng sǔnyì n. <acct.> current profits and losses