經幫緯國 jīng bāng wěi guó · kinh bang vĩ quốc Hán Việt: kinh bang vĩ quốc · Pinyin: jīng bāng wěi guó Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 幫 (bang) + 緯 (vĩ) + 國 (quốc)Pinyinjīng bāng wěi guóHán Việtkinh bang vĩ quốcCấu tạo經 + 幫 + 緯 + 國 · kinh + bang + vĩ + quốc nghĩa thành phần: kinh + bang + vĩ + quốc