經授權的 kinh thụ quyền đích Hán Việt: kinh thụ quyền đích Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 授 (thụ) + 權 (quyền) + 的 (đích)Hán Việtkinh thụ quyền đíchCấu tạo經 + 授 + 權 + 的 · kinh + thụ + quyền + đích nghĩa thành phần: kinh + thụ + quyền + đích