經期延長 kinh kì duyên trường Hán Việt: kinh kì duyên trường Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 期 (kì) + 延 (duyên) + 長 (trường)Hán Việtkinh kì duyên trườngCấu tạo經 + 期 + 延 + 長 · kinh + kì + duyên + trường nghĩa thành phần: kinh + kì + duyên + trường