經期潰瘍 kinh kì hội dương Hán Việt: kinh kì hội dương Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 期 (kì) + 潰 (hội) + 瘍 (dương)Hán Việtkinh kì hội dươngCấu tạo經 + 期 + 潰 + 瘍 · kinh + kì + hội + dương nghĩa thành phần: kinh + kì + hội + dương