經歷奇遇 kinh lịch kì ngộ Hán Việt: kinh lịch kì ngộ Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 歷 (lịch) + 奇 (kì) + 遇 (ngộ)Hán Việtkinh lịch kì ngộCấu tạo經 + 歷 + 奇 + 遇 · kinh + lịch + kì + ngộ nghĩa thành phần: kinh + lịch + kì + ngộ