經濟之才

jīng jì zhī cái kinh tể chi tài

Hán Việt: kinh tể chi tài · Pinyin: jīng jì zhī cái

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (chi) + (tài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 治國安民的才幹。元.鄭光祖《伊尹耕莘》第二折:「此人有經濟之才,安邦之策,欲令你去徵聘此人。」