經濟侵略

kinh tể xâm lược

Hán Việt: kinh tể xâm lược

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (xâm) + (lược)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 經濟侵略 īngjì qīnlüè n./v.p. economic invasion