經濟信息 jīng jì xìn xī · kinh tể tín tức Hán Việt: kinh tể tín tức · Pinyin: jīng jì xìn xī Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 信 (tín) + 息 (tức)Pinyinjīng jì xìn xīHán Việtkinh tể tín tứcCấu tạo經 + 濟 + 信 + 息 · kinh + tể + tín + tức nghĩa thành phần: kinh + tể + tín + tức