經濟停滯

jīng jì tíng zhì kinh tể đình trệ

Hán Việt: kinh tể đình trệ · Pinyin: jīng jì tíng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (đình) + (trệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 經濟停滯 īngjì tíngzhì n. economic stagnation