經濟刑法 jīng jì xíng fǎ · kinh tể hình pháp Hán Việt: kinh tể hình pháp · Pinyin: jīng jì xíng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 刑 (hình) + 法 (pháp)Pinyinjīng jì xíng fǎHán Việtkinh tể hình phápCấu tạo經 + 濟 + 刑 + 法 · kinh + tể + hình + pháp nghĩa thành phần: kinh + tể + hình + pháp