經濟前途

jīng jì qián tú kinh tể tiền đồ

Hán Việt: kinh tể tiền đồ · Pinyin: jīng jì qián tú

Tổng quan

tương lai kinh tế | triển vọng kinh tế

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (tiền) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tương lai kinh tế | triển vọng kinh tế

Eng

  • CC-CEDICT economic future|economic outlook
  • Cihui economic future; economic outlook