經濟區劃 jīng jì qū huà · kinh tể khu hoạch Hán Việt: kinh tể khu hoạch · Pinyin: jīng jì qū huà Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 區 (khu) + 劃 (hoạch)Pinyinjīng jì qū huàHán Việtkinh tể khu hoạchCấu tạo經 + 濟 + 區 + 劃 · kinh + tể + khu + hoạch nghĩa thành phần: kinh + tể + khu + hoạch