經濟協定 jīng jì xié dìng · kinh tể hiệp định Hán Việt: kinh tể hiệp định · Pinyin: jīng jì xié dìng Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 協 (hiệp) + 定 (định)Pinyinjīng jì xié dìngHán Việtkinh tể hiệp địnhCấu tạo經 + 濟 + 協 + 定 · kinh + tể + hiệp + định nghĩa thành phần: kinh + tể + hiệp + định