經濟合理 jīng jì hé lǐ · kinh tể hợp lí Hán Việt: kinh tể hợp lí · Pinyin: jīng jì hé lǐ Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 合 (hợp) + 理 (lí)Pinyinjīng jì hé lǐHán Việtkinh tể hợp líCấu tạo經 + 濟 + 合 + 理 · kinh + tể + hợp + lí nghĩa thành phần: kinh + tể + hợp + lí