經濟合算 jīng jì hé suàn · kinh tể hợp toán Hán Việt: kinh tể hợp toán · Pinyin: jīng jì hé suàn Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 合 (hợp) + 算 (toán)Pinyinjīng jì hé suànHán Việtkinh tể hợp toánCấu tạo經 + 濟 + 合 + 算 · kinh + tể + hợp + toán nghĩa thành phần: kinh + tể + hợp + toán